IELTS Online
Describe an activity you usually do that waste your time IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2: Describe an activity you usually do that waste your time
- 1.1. Đề bài
- 1.2. Dàn ý Describe an activity you usually do that waste your time IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Bài mẫu Describe an activity you usually do that waste your time IELTS Speaking Part 2
- 2. IELTS Speaking Part 3
- 2.1. Will you continue doing something when you are aware that it’s a waste of time?
- 2.2. What kinds of things make people feel pressured?
- 2.3. Why do some people refuse to abide by rules?
- 2.4. Why do some people make plans and fail to follow them?
- 3. Từ vựng ăn điểm đề Describe an activity you usually do that waste your time
- 4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Describe an activity you usually do that wastes your time là câu hỏi quen thuộc trong IELTS Speaking, yêu cầu thí sinh không chỉ mô tả thói quen cá nhân mà còn thể hiện khả năng tự đánh giá bản thân. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu, dàn ý chi tiết và hệ thống từ vựng ăn điểm cho IELTS Speaking Part 2 và Part 3, giúp bạn nắm rõ cách trả lời đúng trọng tâm và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
1. IELTS Speaking Part 2: Describe an activity you usually do that waste your time
1.1. Đề bài
|
Describe an activity you usually do that wastes your time You should say:
And explain why you think it wastes your time |

>> Xem thêm: Describe a thing you cannot live without IELTS Speaking Part 2, 3
1.2. Dàn ý Describe an activity you usually do that waste your time IELTS Speaking Part 2
Để ghi điểm, bạn cần lựa chọn hoạt động phù hợp, triển khai ý mạch lạc và sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh, tránh kể lan man hoặc quá tiêu cực. Dưới đây là dàn ý triển khai bạn có thể tham khảo:
What the activity is
-
The activity is scrolling through social media platforms, especially short-form videos. (Hoạt động đó là lướt mạng xã hội, đặc biệt là các video ngắn.)
-
I usually browse content without a specific purpose or clear intention. (Tôi thường xem nội dung một cách vô định, không có mục đích rõ ràng.)
When you usually do it
-
I mostly do this in the evening after finishing my work or studying. (Tôi thường làm việc này vào buổi tối sau khi học hoặc làm việc xong.)
-
Sometimes, it happens during short breaks when I want to relax for a few minutes. (Đôi khi nó xảy ra trong những giờ nghỉ ngắn khi tôi chỉ muốn thư giãn một chút.)
Why you do it
-
I do it mainly to unwind and temporarily escape from stress. (Tôi làm việc này chủ yếu để thư giãn và tạm thời thoát khỏi căng thẳng.)
-
Another reason is that the content is designed to be highly engaging and addictive. (Một lý do khác là nội dung được thiết kế rất cuốn hút và dễ gây nghiện.)
Why you think it wastes your time
-
I often spend far more time than intended without gaining any real value. (Tôi thường dành nhiều thời gian hơn dự định mà không thu được giá trị thực sự.)
-
This habit reduces my productivity and delays more meaningful tasks. (Thói quen này làm giảm năng suất và trì hoãn những việc quan trọng hơn.)
-
Looking back, I realize that the time could have been used for learning or self-improvement. (Khi nhìn lại, tôi nhận ra khoảng thời gian đó hoàn toàn có thể dùng cho việc học hoặc phát triển bản thân.)
>> Xem thêm: Describe a thing you bought and you are happy about IELTS Speaking Part 2
1.3. Bài mẫu Describe an activity you usually do that waste your time IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
From my perspective, one activity that I reckon truly wastes my time is scrolling through social media without any clear purpose. This habit usually happens during my spare time in the evening, especially when I am sitting on the couch after a long day of studying or working.
I often convince myself that I am merely trying to catch up with the latest news or trends. However, once I start scrolling, I quickly get sidetracked by a wide range of irrelevant stuff, most of which is highly repetitive and adds little value to my life. What makes it worse is the fear of missing out, which keeps me glued to the screen far longer than I intend.
The main reason I believe this activity is a serious time-waster is that it leaves me feeling mentally drained rather than relaxed. Instead of using that time productively, for example by reading or improving my skills, I end up consuming shallow content that I barely remember. The real irony is that I often turn to social media to relax, yet it actually reduces my focus and motivation afterward. Looking back, I realize that this habit prevents me from using my time in a more meaningful and rewarding way.

Bài dịch
Theo quan điểm của tôi, một hoạt động mà tôi thừa nhận là thực sự lãng phí thời gian chính là việc lướt mạng xã hội mà không có mục đích rõ ràng. Thói quen này thường xảy ra vào lúc tôi rảnh rỗi vào buổi tối, đặc biệt là khi tôi ngồi trên ghế sofa sau một ngày dài học tập hoặc làm việc.
Tôi thường tự thuyết phục bản thân rằng mình chỉ đang cố cập nhật tin tức hoặc xu hướng mới. Tuy nhiên, ngay khi bắt đầu lướt, tôi nhanh chóng bị cuốn sang hướng khác bởi đủ loại nội dung linh tinh, hầu hết đều lặp đi lặp lại và không mang lại nhiều giá trị. Điều khiến vấn đề trở nên tệ hơn là nỗi sợ bỏ lỡ điều gì đó, khiến tôi dán mắt vào màn hình lâu hơn dự định.
Lý do chính khiến tôi cho rằng đây là một hoạt động lãng phí thời gian là vì nó khiến tôi cảm thấy kiệt sức về mặt tinh thần thay vì được thư giãn. Thay vì sử dụng thời gian đó một cách hiệu quả, chẳng hạn như đọc sách hay nâng cao kỹ năng, tôi lại tiêu thụ những nội dung hời hợt mà sau đó hầu như không nhớ gì. Điều trớ trêu là tôi tìm đến mạng xã hội để thư giãn, nhưng cuối cùng nó lại làm giảm khả năng tập trung và động lực của tôi. Khi nhìn lại, tôi nhận ra thói quen này đã ngăn cản tôi sử dụng thời gian một cách ý nghĩa và có giá trị hơn.
Từ vựng quan trọng
-
reckon: thừa nhận, cho rằng
-
scroll: lướt (mạng xã hội)
-
spare time: thời gian rảnh
-
couch: ghế sofa, ghế bành
-
catch up: cập nhật
-
sidetrack: làm chệch hướng
-
irrelevant: không liên quan
-
fear of missing out: nỗi sợ bị bỏ lỡ
-
mentally drained: kiệt sức về mặt tinh thần
-
shallow: hời hợt
-
repetitive: lặp đi lặp lại
-
time-waster: thứ gây lãng phí thời gian
-
drained: kiệt sức
-
productively: một cách hiệu quả, có năng suất
-
irony: điều trớ trêu
>> Xem thêm: Describe an activity that made you feel tired IELTS Speaking Part 2, 3
2. IELTS Speaking Part 3
2.1. Will you continue doing something when you are aware that it’s a waste of time?
(Liệu bạn có tiếp tục làm điều gì đó khi nhận thấy nó là lãng phí thời gian không?)
Sample answer
In reality, many people, including myself, still continue doing time-wasting activities even when they are fully aware of their negative impact. This often happens because such activities provide immediate comfort or short-term pleasure, which is psychologically hard to resist. In addition, habits formed over a long period of time are difficult to break, especially when they are linked to relaxation or stress relief. Some people also lack strong self-discipline, making it challenging to stop behaviors they know are unproductive. Another factor is mental exhaustion, as tired individuals tend to choose convenience over efficiency. Over time, this creates a cycle where people knowingly repeat the same behavior. However, with sufficient awareness and self-control, it is possible to gradually replace these habits with more productive alternatives.

Bài dịch
Trên thực tế, nhiều người, bao gồm cả tôi, vẫn tiếp tục làm những việc lãng phí thời gian dù hoàn toàn nhận thức được tác động tiêu cực của chúng. Điều này thường xảy ra vì những hoạt động đó mang lại sự dễ chịu tức thời hoặc niềm vui ngắn hạn, vốn rất khó cưỡng lại về mặt tâm lý. Bên cạnh đó, những thói quen hình thành trong thời gian dài thường khó thay đổi, đặc biệt khi chúng gắn liền với việc thư giãn hay giảm căng thẳng. Một số người cũng thiếu tính kỷ luật, khiến họ khó từ bỏ các hành vi kém hiệu quả. Ngoài ra, sự mệt mỏi tinh thần khiến con người ưu tiên sự tiện lợi hơn là hiệu suất. Dần dần, điều này tạo thành một vòng lặp khó phá vỡ. Tuy nhiên, với đủ nhận thức và khả năng tự kiểm soát, con người hoàn toàn có thể thay thế những thói quen này bằng lựa chọn tích cực hơn.
Từ vựng ăn điểm
-
time-wasting activities: các hoạt động lãng phí thời gian
-
short-term pleasure: niềm vui ngắn hạn
-
psychologically hard to resist: khó cưỡng lại về mặt tâm lý
-
self-discipline: tính kỷ luật
-
unproductive behaviors: hành vi kém hiệu quả
-
mental exhaustion: sự kiệt sức tinh thần
-
productive alternatives: lựa chọn hiệu quả hơn
>> Xem thêm: Describe an activity you like doing to keep healthy IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. What kinds of things make people feel pressured?
(Những điều gì khiến con người cảm thấy áp lực?)
Sample answer
People often feel pressured due to a combination of social, professional, and personal factors. In modern society, work-related expectations such as tight deadlines and heavy workloads are a major source of stress. Social comparison, especially through social media, also contributes significantly to psychological pressure. Many individuals feel compelled to meet unrealistic standards set by society or their peers. Financial responsibilities, including housing and living expenses, can further intensify this pressure. Family expectations may also place emotional burdens on individuals. Over time, prolonged exposure to these pressures can negatively affect mental health. Therefore, managing expectations is essential to maintaining emotional well-being.
Bài dịch
Con người thường cảm thấy áp lực do sự kết hợp của nhiều yếu tố xã hội, công việc và cá nhân. Trong xã hội hiện đại, các yêu cầu liên quan đến công việc như thời hạn gấp rút và khối lượng công việc lớn là nguồn gây căng thẳng chủ yếu. Việc so sánh bản thân với người khác, đặc biệt thông qua mạng xã hội, cũng góp phần đáng kể vào áp lực tâm lý. Nhiều người cảm thấy buộc phải đáp ứng những tiêu chuẩn không thực tế do xã hội hoặc bạn bè đặt ra. Các trách nhiệm tài chính như chi phí sinh hoạt và nhà ở càng làm gia tăng áp lực. Kỳ vọng từ gia đình cũng có thể tạo thêm gánh nặng cảm xúc. Nếu kéo dài, những áp lực này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Vì vậy, việc kiểm soát kỳ vọng là vô cùng cần thiết.
Từ vựng ăn điểm
-
work-related expectations: kỳ vọng liên quan đến công việc
-
social comparison: so sánh xã hội
-
psychological pressure: áp lực tâm lý
-
unrealistic standards: tiêu chuẩn không thực tế
-
financial responsibilities: trách nhiệm tài chính
-
emotional burden: gánh nặng cảm xúc
-
emotional well-being: sức khỏe tinh thần
>> Xem thêm: Describe a historical building you have been to IELTS Speaking Part 2
2.3. Why do some people refuse to abide by rules?
(Tại sao một số người từ chối tuân thủ quy tắc?)
Sample answer
There are several reasons why some individuals refuse to abide by rules. One common reason is the belief that certain rules are unreasonable or outdated. Others may feel that rules restrict their personal freedom and autonomy. In some cases, a lack of strict enforcement encourages people to ignore regulations without facing consequences. Cultural attitudes toward authority also play a role, as not all societies value compliance equally. Additionally, individuals with strong rebellious tendencies may deliberately challenge rules. Peer influence can further normalize rule-breaking behavior. As a result, non-compliance often reflects deeper social and psychological factors rather than simple disobedience.
Bài dịch
Có nhiều lý do khiến một số người từ chối tuân thủ các quy tắc. Một lý do phổ biến là họ cho rằng một số quy định không hợp lý hoặc đã lỗi thời. Những người khác cảm thấy rằng các quy tắc hạn chế quyền tự do cá nhân của họ. Trong một số trường hợp, việc thiếu sự thực thi nghiêm ngặt khiến con người phớt lờ luật lệ mà không phải chịu hậu quả. Quan điểm văn hóa về quyền lực cũng đóng vai trò quan trọng, vì không phải xã hội nào cũng đề cao sự tuân thủ. Ngoài ra, những người có xu hướng nổi loạn thường cố tình thách thức quy tắc. Ảnh hưởng từ bạn bè cũng có thể khiến hành vi vi phạm trở nên bình thường hóa. Do đó, việc không tuân thủ thường phản ánh những yếu tố xã hội và tâm lý sâu xa hơn.
Từ vựng ăn điểm
-
abide by rules: tuân thủ quy tắc
-
outdated regulations: quy định lỗi thời
-
personal autonomy: quyền tự chủ cá nhân
-
strict enforcement: sự thực thi nghiêm ngặt
-
rebellious tendencies: xu hướng nổi loạn
-
peer influence: ảnh hưởng từ bạn bè
-
non-compliance: sự không tuân thủ
>> Xem thêm: Describe a person inspired you to do something interesting IELTS Speaking Part 2,3
2.4. Why do some people make plans and fail to follow them?
(Tại sao một số người lập kế hoạch nhưng không thực hiện được?)
Sample answer
Many people make plans but fail to follow them due to poor self-management skills. A common issue is overestimating motivation while underestimating potential obstacles. Some individuals create overly ambitious plans that are unrealistic in practice. Distractions, especially from digital devices, also interfere with long-term goals. In addition, a lack of accountability makes it easier to abandon plans without feeling responsible. Emotional factors such as stress or low confidence can further reduce commitment. Over time, repeated failure may lead to a loss of motivation. Therefore, setting achievable goals is crucial for successful planning.

Bài dịch
Nhiều người lập kế hoạch nhưng không thể thực hiện do khả năng tự quản lý kém. Một vấn đề phổ biến là họ đánh giá quá cao động lực của bản thân trong khi xem nhẹ những trở ngại có thể xảy ra. Một số người đặt ra những kế hoạch quá tham vọng và thiếu tính thực tế. Sự xao nhãng, đặc biệt từ các thiết bị công nghệ, cũng cản trở việc theo đuổi mục tiêu dài hạn. Ngoài ra, việc thiếu trách nhiệm giải trình khiến họ dễ dàng từ bỏ kế hoạch mà không cảm thấy có lỗi. Các yếu tố cảm xúc như căng thẳng hoặc thiếu tự tin càng làm giảm sự cam kết. Theo thời gian, việc thất bại lặp đi lặp lại có thể khiến động lực suy giảm. Vì vậy, đặt mục tiêu khả thi là yếu tố then chốt để lập kế hoạch hiệu quả.
Từ vựng ăn điểm
-
self-management skills: kỹ năng tự quản lý
-
overestimate motivation: đánh giá quá cao động lực
-
potential obstacles: trở ngại tiềm ẩn
-
overly ambitious plans: kế hoạch quá tham vọng
-
lack of accountability: thiếu trách nhiệm
-
long-term goals: mục tiêu dài hạn
-
achievable goals: mục tiêu khả thi
>> Xem thêm: Hướng dẫn học IELTS Speaking từ 0 - 7.0+ cho người mới bắt đầu
3. Từ vựng ăn điểm đề Describe an activity you usually do that waste your time
Dưới đây là các từ vựng và collocations học thuật liên quan đến thói quen lãng phí thời gian, giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc và nâng cấp câu trả lời trong IELTS Speaking.
|
Từ / Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
instant gratification |
sự thỏa mãn tức thì |
Many people prioritize instant gratification over long-term benefits, which leads to poor time management. (Nhiều người ưu tiên sự thỏa mãn tức thì hơn lợi ích lâu dài, dẫn đến việc quản lý thời gian kém.) |
|
cognitive overload |
quá tải nhận thức |
Cognitive overload makes individuals more likely to engage in passive, unproductive activities. (Quá tải nhận thức khiến con người dễ sa vào các hoạt động thụ động và kém hiệu quả.) |
|
attention span |
khả năng tập trung |
Excessive screen time significantly shortens people’s attention span. (Việc sử dụng màn hình quá mức làm giảm đáng kể khả năng tập trung.) |
|
procrastination tendency |
xu hướng trì hoãn |
A strong procrastination tendency often prevents people from following their plans consistently. (Xu hướng trì hoãn mạnh khiến con người khó thực hiện kế hoạch một cách nhất quán.) |
|
time misallocation |
phân bổ thời gian sai lệch |
Time misallocation is a common reason why people feel busy yet achieve little. (Phân bổ thời gian sai là lý do phổ biến khiến nhiều người bận rộn nhưng không đạt được kết quả.) |
|
mental bandwidth |
năng lực xử lý tinh thần |
When mental bandwidth is limited, people tend to make poor decisions about how they spend their time. (Khi năng lực xử lý tinh thần bị giới hạn, con người thường đưa ra quyết định kém về cách sử dụng thời gian.) |
|
habitual behavior |
hành vi mang tính thói quen |
Habitual behavior is difficult to change without conscious effort. (Những hành vi mang tính thói quen rất khó thay đổi nếu không có nỗ lực có ý thức.) |
|
self-regulation |
khả năng tự kiểm soát |
Strong self-regulation helps individuals resist distractions and stay focused. (Khả năng tự kiểm soát tốt giúp con người chống lại sự xao nhãng và duy trì tập trung.) |
|
goal-oriented mindset |
tư duy hướng tới mục tiêu |
Developing a goal-oriented mindset is essential for using time effectively. (Xây dựng tư duy hướng mục tiêu là yếu tố then chốt để sử dụng thời gian hiệu quả.) |
|
diminishing returns |
hiệu quả giảm dần |
Spending excessive time on trivial tasks often results in diminishing returns. (Dành quá nhiều thời gian cho việc vụn vặt thường dẫn đến hiệu quả giảm dần.) |
|
behavioral patterns |
khuôn mẫu hành vi |
Recognizing negative behavioral patterns is the first step toward improvement. (Nhận diện các khuôn mẫu hành vi tiêu cực là bước đầu tiên để cải thiện.) |
|
time-conscious |
có ý thức về thời gian |
Highly successful individuals tend to be extremely time-conscious. (Những người thành công cao thường có ý thức rất rõ về thời gian.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Để cải thiện IELTS Speaking một cách hiệu quả, người học cần một lộ trình rõ ràng giúp hình thành tư duy trả lời đúng trọng tâm và đúng tiêu chí chấm điểm. Trong các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là một trong những trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với chương trình học chú trọng phát triển khả năng triển khai ý mạch lạc và diễn đạt tự nhiên trong phòng thi.
Không chỉ tập trung vào Speaking, các khóa học IELTS Online tại Langmaster còn phát triển đồng đều Listening, Reading và Writing, từ đó giúp người học sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn và xây dựng nền tảng vững chắc cho mục tiêu học tập và làm việc lâu dài.
Ưu điểm nổi bật của khóa học IELTS Online tại Langmaster:
-
Mô hình sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Tăng cường tương tác hai chiều, giúp giảng viên theo sát từng học viên và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp với tiến độ cá nhân.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ chuyên sâu để khắc phục điểm yếu cụ thể, từ đó tối ưu chiến lược làm bài và cải thiện band điểm hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài đánh giá đầu vào, chương trình được thiết kế sát với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện rõ lỗi sai, cải thiện độ chính xác và nâng cao sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện khả năng phản xạ và kiểm soát thời gian hiệu quả.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương offline và lộ trình chinh phục band điểm rõ ràng, minh bạch.
Đăng ký học thử tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tìm hiểu cách trả lời câu hỏi IELTS Speaking Part 3 volunteer work một cách tự tin và ấn tượng. Khám phá từ vựng hữu ích và ví dụ cụ thể để nâng cao điểm số trong kỳ thi IELTS của bạn.
Cách để đạt IELTS Speaking band 5 hiệu quả. Cung cấp tiêu chí chấm, lộ trình ôn luyện và bài mẫu, giúp bạn dễ dàng chinh phục band 5 Speaking.
Bài viết tổng hợp IELTS Speaking Vocabulary 15 chủ đề thường gặp: Family, Free time, Sports, Hobbies, Travel, Media, Health, Social and Global problems,...
Bài mẫu Describe your favorite food IELTS Speaking Part 2 kèm dàn ý, từ vựng ghi điểm và bài mẫu Band 8.0+ giúp tự tin triển khai ý trong phòng thi.
Cung cấp bài mẫu, từ vựng, mẹo trả lời chủ đề Time Management. Câu 1: How do you usually plan your time in a day? Câu 2: Do you find it easy to manage your time?


